quick break
/'kwik'bred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn: Một sự gián đoạn ngắn trong công việc hoặc hoạt động để thư giãn, hồi phục năng lượng.
- Sự tạm dừng nhanh chóng: Hành động tạm ngừng một việc gì đó trong một thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's take a quick break before we continue the meeting. (Chúng ta hãy nghỉ giải lao nhanh trước khi tiếp tục cuộc họp.)
- He grabbed a coffee during his quick break. (Anh ấy tranh thủ lấy một ly cà phê trong giờ nghỉ ngắn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a quick break": có một khoảng nghỉ ngắn.
- I need to have a quick break to clear my mind. (Tôi cần có một khoảng nghỉ ngắn để đầu óc minh mẫn lại.)
"to take a quick break from something": tạm nghỉ ngắn khỏi việc gì đó.
- She took a quick break from studying to call her friend. (Cô ấy tạm nghỉ ngắn khỏi việc học để gọi điện cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Break (n): sự nghỉ ngơi, giờ giải lao.
- Lunch break: giờ nghỉ trưa.
- Quick (adj): nhanh, nhanh chóng.
- A quick decision: một quyết định nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Short pause: sự tạm dừng ngắn.
- Brief respite: khoảng nghỉ ngơi ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "quick break".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "quick break".)